egyptian henbane
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully identifies an egyptian henbane plant in a botanical garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây độc: "Egyptian henbane" là tên tiếng Anh của một loại cây có độc tính.
- Nguồn cung cấp hyoscyamine: Lá của cây này là nguồn để chiết xuất hyoscyamine, một chất alkaloid có tác dụng dược lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians might have used Egyptian henbane for its medicinal properties. (Người Ai Cập cổ đại có lẽ đã sử dụng cây Egyptian henbane vì đặc tính dược liệu của nó.)
- Extracting hyoscyamine from Egyptian henbane requires careful processing. (Việc chiết xuất hyoscyamine từ cây Egyptian henbane đòi hỏi quy trình xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử/y học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử y học hoặc dược liệu học, đề cập đến việc sử dụng cổ xưa hoặc nguồn gốc của một hoạt chất.
- References to Egyptian henbane can be found in some ancient medical texts. (Có thể tìm thấy các tài liệu tham khảo về cây Egyptian henbane trong một số văn bản y học cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Henbane (n): Một tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , có độc tính và chứa các alkaloid.
- Henbane has been used in traditional medicine but is highly toxic. (Cây henbane đã được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng có độc tính cao.)
Từ đồng nghĩa
- Hyoscyamus muticus: Tên khoa học của loài cây này.
- Poison herb: Cây cỏ độc (cách gọi chung mang tính mô tả).
A gardener carefully identifies an egyptian henbane plant in a botanical garden.
Noun
- loài cây độc, có lá là nguồn cung cấp hyoscyamine